lạm tiêu

lạm tiêu

Anh ấy lạm tiêu bằng cách mua rất nhiều quần áo mới mỗi tháng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chi tiêu quá mức cho phép hoặc quy định: "lạm tiêu" chỉ hành động sử dụng tiền bạc, tài sản vượt quá hạn mức, ngân sách hoặc chức trách được giao, thường mang tính tiêu cực, gây thất thoát.
    • Sử dụng sai mục đích (tiền bạc, tài sản): "lạm tiêu" còn ám chỉ việc dùng tiền không đúng với mục đích ban đầu, đặc biệt trong bối cảnh công quỹ hoặc tài sản chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngân sách nhà nước bị lạm tiêu vào các dự án không hiệu quả. (Tiền ngân sách bị chi vượt quá quy định hoặc sai mục đích.)
    • Cán bộ này đã lạm tiêu quỹ từ thiện cho mục đích cá nhân. (Người này sử dụng sai quỹ từ thiện vào việc riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạm tiêu công quỹ": chi tiêu trái phép tiền của nhà nước hoặc tập thể.

    • Hành vi lạm tiêu công quỹ bị pháp luật nghiêm cấm. (Việc dùng sai tiền công bất hợp pháp.)
  • "lạm tiêu ngân sách": vượt quá dự toán ngân sách được duyệt.

    • Dự án bị đình chỉ lạm tiêu ngân sách nghiêm trọng. (Dự án dừng lại do chi quá mức cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạm (động từ): dùng quá mức, vượt quá giới hạn.

    • Lạm quyền hành vi vượt quá thẩm quyền được giao.
  • Tiêu (động từ): dùng tiền vào một mục đích nào đó.

    • Tiêu tiền đúng cách kỹ năng quan trọng.
  • Lạm phát (danh từ): sự gia tăng quá mức của giá cả hàng hóa.

    • Lạm phát cao ảnh hưởng đến đời sống người dân.
Từ đồng nghĩa
  • Chi tiêu bừa bãi: không kế hoạch, thiếu kiểm soát.
  • Hoang phí: dùng quá nhiều một cách lãng phí.
  • Tham ô (gần nghĩa): lấy tiền bạc hoặc tài sản công làm của riêng (thường mang tính phạm pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Lạm tiêu như nước: chi tiêu hoang phí, không tiếc.
    • Anh ta lạm tiêu như nước, chẳng mấy chốc phá sản. (Anh ta chi tiêu quá độ dẫn đến mất hết tài sản.)